Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 有声有色 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 有声有色:
Nghĩa của 有声有色 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒushēngyǒusè] sinh động; bóng bẩy。形容表现得十分生动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 有声有色 Tìm thêm nội dung cho: 有声有色
