Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 有意 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 有意:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 有意 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǒuyì] 1. có ý định。有心思。
我有意到海滨游泳,但是事情忙,去不了。
tôi có ý định đi tắm biển, nhưng bận việc, không đi được.
2. có tình ý (thường chỉ quan hệ nam nữ)。指男女间有爱慕之心。
小王对小李有意,可一直没有机会表白。
cậu Vương có tình ý với cô Lý, nhưng chưa có cơ hội bày tỏ.
3. cố ý; cố tình。故意。
他这是有意跟我作对。
anh ấy cố ý đối đầu với tôi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 有

hơi:hơi hướng; hơi mệt
hỡi:hỡi ôi
hữu:hữu ích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 意

áy:áy náy
ý:ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước)
ơi:ai ơi, chàng ơi
ấy:chốn ấy
ới:la ơi ới
有意 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 有意 Tìm thêm nội dung cho: 有意