Từ: 有机肥料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 有机肥料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 有机肥料 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǒujīféiliào] phân bón hữu cơ。含有机物质的肥料,如厩肥、堆肥、绿肥等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 有

hơi:hơi hướng; hơi mệt
hỡi:hỡi ôi
hữu:hữu ích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥

phè:phè phỡn
phì:phát phì
phề:đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
有机肥料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 有机肥料 Tìm thêm nội dung cho: 有机肥料