Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 服老 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúlǎo] chịu già; thừa nhận mình già。承认年老,精力不如人(多用于否定式)。
不服老
không thừa nhận mình già.
不服老
không thừa nhận mình già.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |

Tìm hình ảnh cho: 服老 Tìm thêm nội dung cho: 服老
