Chữ 𥅘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥅘, chiết tự chữ NHÁY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥅘:

𥅘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥅘

𥅘

Chiết tự chữ 𥅘

[]

U+025158, tổng 10 nét, bộ Mục 目
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 匃;
Pinyin: zhen3;
Việt bính: ;

𥅘

Nghĩa Trung Việt của từ 𥅘


nháy, như "nháy mắt" (vhn)

Chữ gần giống với 𥅘:

䀟, 䀠, 䀡, 䀢, 䀣, 䀤, 䀥, 䀦, 眎, 眑, 眓, 眕, 眘, 眙, 眚, 眛, 眜, 眞, 真, 眠, 眡, 眢, 眣, 眩, 眪, 眬, 𥄴, 𥄵, 𥅃, 𥅈, 𥅘,

Dị thể chữ 𥅘

𥌃,

Chữ gần giống 𥅘

Tự hình:

Tự hình chữ 𥅘 Tự hình chữ 𥅘 Tự hình chữ 𥅘 Tự hình chữ 𥅘

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥅘

nháy𥅘:nháy mắt
𥅘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥅘 Tìm thêm nội dung cho: 𥅘