Từ: 学潮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 学潮:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 学 • 潮

Nghĩa của 学潮 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuécháo] 名
phong trào học sinh sinh viên。指学生、教职员因对当时政治或学校事务有所不满而掀起的风潮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học学:học hành; học hiệu; học đòi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮

rều潮:củi rều
triều潮:thuỷ triều
trào潮:trào lên
xèo潮:xèo xèo; xì xèo, lèo xèo
学潮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 学潮 Tìm thêm nội dung cho: 学潮