Chữ 雫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 雫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 雫:

雫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 雫

雫

Chiết tự chữ 雫

雫 cấu thành từ 2 chữ: 雨, 下
  • 雨 vú, vũ
  • 下 há, hạ
  • []

    U+96EB, tổng 11 nét, bộ Vũ 雨
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: na3;
    Việt bính: ;

    雫

    Nghĩa Trung Việt của từ 雫


    Chữ gần giống với 雫:

    䨋, 雩, 雪, 雫, 𩂀, 𩂁,

    Chữ gần giống 雫

    蘎, 霦, 霱, 霰, 霯, 霮, 霭, 霬, 霫, 霪,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 雫 Tự hình chữ 雫 Tự hình chữ 雫 Tự hình chữ 雫

    雫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 雫 Tìm thêm nội dung cho: 雫