Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本题 trong tiếng Trung hiện đại:
[běntí] chủ đề (luận điểm chính hoặc chủ đề của cuộc trò chuyện hoặc văn chương)。谈话和文章的主题或主要论点。
这一段文章跟本题无关,应该删去。
đoạn văn này không liên quan gì với chủ đề cả, nên cắt bỏ đi.
这一段文章跟本题无关,应该删去。
đoạn văn này không liên quan gì với chủ đề cả, nên cắt bỏ đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 题
| đề | 题: | đầu đề, đề thi; đề thơ |

Tìm hình ảnh cho: 本题 Tìm thêm nội dung cho: 本题
