Chữ 贃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 贃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 贃:

贃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 贃

贃

Chiết tự chữ 贃

贃 cấu thành từ 2 chữ: 貝, 患
  • 貝 buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • 患 hoạn
  • []

    U+8D03, tổng 18 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 繗;
    Pinyin: wan4;
    Việt bính: taan3 zaam6 zaan6;

    贃

    Nghĩa Trung Việt của từ 贃


    Chữ gần giống với 贃:

    䞇, 賾, 贃, 贄, 𧷸, 𧷹, 𧷺,

    Dị thể chữ 贃

    賺, 𧸖, 𧹗,

    Chữ gần giống 贃

    費, 賸, 贈, 贇, 贆, 贅, 贄, 贂, 贁, 贀,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 贃 Tự hình chữ 贃 Tự hình chữ 贃 Tự hình chữ 贃

    贃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 贃 Tìm thêm nội dung cho: 贃