Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 机组 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīzǔ] 1. tổ máy; bộ máy。由几种不同机器组成的一组机器,能够共同完成一项工作。如汽轮机、发电机和其它附属设备组成汽轮发电机组。
2. đội bay; phi hành đoàn。一架飞机上的全体工作人员。
2. đội bay; phi hành đoàn。一架飞机上的全体工作人员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 组
| tổ | 组: | tổ chức, cải tổ; tổ ấm; tổ ong |

Tìm hình ảnh cho: 机组 Tìm thêm nội dung cho: 机组
