Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: chạy gạo có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chạy gạo:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chạygạo

Dịch chạy gạo sang tiếng Trung hiện đại:

谋生计; 找饭; 觅食。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chạy

chạy:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa
chạy𧼋:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa
chạy𧼌:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa
chạy𬦳:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa

Nghĩa chữ nôm của chữ: gạo

gạo:gạo (cây cho bông gòn)
gạo:gạo (cây cho bông gòn)
gạo:gạo (cây cho bông gòn)
gạo𱶑:gượng gạo; học gạo
gạo: 
gạo𥺊:hạt gạo
gạo𬖰:hạt gạo
gạo𥽌:hạt gạo
chạy gạo tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chạy gạo Tìm thêm nội dung cho: chạy gạo