Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 条子 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáo·zi] 1. sợi; mảnh。狭长的东西。
纸条子
mảnh giấy
2. mẩu giấy nhắn tin。便条。
3. thỏi vàng; cây vàng。金条。
纸条子
mảnh giấy
2. mẩu giấy nhắn tin。便条。
3. thỏi vàng; cây vàng。金条。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 条子 Tìm thêm nội dung cho: 条子
