Chữ 來 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 來, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 來:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 來

[]

U+F92D, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 來


Chữ gần giống với 來:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 使, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈋,

Chữ gần giống 來

Tự hình:

Tự hình chữ 來 Tự hình chữ 來 Tự hình chữ 來 Tự hình chữ 來

來 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 來 Tìm thêm nội dung cho: 來