Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 來 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 來, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 來:
來
Chiết tự chữ 來
Pinyin: ;
Việt bính: ;
來
Nghĩa Trung Việt của từ 來
Chữ gần giống với 來:
㑉, 㑊, 㑋, 㑌, 㑍, 㑎, 㑏, 㑐, 㑔, 佩, 佪, 佬, 佭, 佮, 佯, 佰, 佲, 佳, 佴, 併, 佶, 佷, 佸, 佹, 佺, 佻, 佼, 佽, 佾, 使, 侀, 侁, 侂, 侃, 侄, 侅, 來, 侇, 侈, 侉, 侊, 例, 侌, 侍, 侎, 侏, 侐, 侑, 侔, 侖, 侗, 侘, 侚, 供, 侜, 依, 侞, 侠, 価, 侢, 侣, 侥, 侦, 侧, 侨, 侩, 侪, 侫, 侬, 侭, 來, 例, 𠈋,Chữ gần giống 來
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 來 Tìm thêm nội dung cho: 來
