Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 痛斥 trong tiếng Trung hiện đại:
[tòngchì] lên án mạnh mẽ; chửi rủa thậm tệ; lên án kịch liệt。痛切地斥责;狠狠地斥责。
痛斥国贼
lên án kịch liệt bọn quốc tặc
受了一顿痛斥
bị lên án một trận
痛斥国贼
lên án kịch liệt bọn quốc tặc
受了一顿痛斥
bị lên án một trận
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛
| thống | 痛: | thống khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥
| sệch | 斥: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xích | 斥: | bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi) |
| xếch | 斥: | xốc xếch; méo xếch; xếch mé |
| xệch | 斥: | méo xệch |
| xịch | 斥: | xịch cửa; kêu xình xịch |

Tìm hình ảnh cho: 痛斥 Tìm thêm nội dung cho: 痛斥
