Từ: 痛斥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痛斥:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 痛 • 斥

Nghĩa của 痛斥 trong tiếng Trung hiện đại:

[tòngchì] lên án mạnh mẽ; chửi rủa thậm tệ; lên án kịch liệt。痛切地斥责;狠狠地斥责。
痛斥国贼
lên án kịch liệt bọn quốc tặc
受了一顿痛斥
bị lên án một trận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛

thống痛:thống khổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch斥:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích斥:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch斥:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch斥:méo xệch
xịch斥:xịch cửa; kêu xình xịch
痛斥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 痛斥 Tìm thêm nội dung cho: 痛斥