Chữ 䧸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䧸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䧸:

䧸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䧸

䧸

Chiết tự chữ 䧸

[]

U+49F8, tổng 13 nét, bộ Truy, chuy 隹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: gu1 zing4;

䧸

Nghĩa Trung Việt của từ 䧸


Chữ gần giống với 䧸:

䧷, 䧸, 䧹, 䧺, 雉, 雊, 雍, 雎, 雏,

Chữ gần giống 䧸

Tự hình:

Tự hình chữ 䧸 Tự hình chữ 䧸 Tự hình chữ 䧸 Tự hình chữ 䧸

䧸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䧸 Tìm thêm nội dung cho: 䧸