Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 林莽 trong tiếng Trung hiện đại:
[línmǎng] xanh tươi rậm rạp; xanh tốt (cây cối)。茂密的林木和草丛。
林莽地带。
khu vực cây cối xanh tươi rậm rạp.
林莽地带。
khu vực cây cối xanh tươi rậm rạp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 林
| lim | 林: | gỗ lim |
| lom | 林: | lom khom |
| lum | 林: | tùm lum |
| luộm | 林: | |
| lâm | 林: | lâm sơn |
| lùm | 林: | lùm cây |
| lăm | 林: | lăm le |
| lầm | 林: | lầm rầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莽
| mãng | 莽: | mãng mãng (um tùm) |
| mảng | 莽: | mảng nghe |

Tìm hình ảnh cho: 林莽 Tìm thêm nội dung cho: 林莽
