Chữ 苭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苭, chiết tự chữ ẤU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 苭

Chiết tự chữ ấu bao gồm chữ 草 幼 hoặc 艸 幼 hoặc 艹 幼 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 苭 cấu thành từ 2 chữ: 草, 幼
  • tháu, thảo, xáo
  • âu, ấu
  • 2. 苭 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 幼
  • tháu, thảo
  • âu, ấu
  • 3. 苭 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 幼
  • thảo
  • âu, ấu
  • []

    U+82ED, tổng 8 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 苭


    ấu, như "củ ấu" (vhn)

    Chữ gần giống với 苭:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 苭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 苭 Tự hình chữ 苭 Tự hình chữ 苭 Tự hình chữ 苭

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 苭

    ấu:củ ấu
    苭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 苭 Tìm thêm nội dung cho: 苭