Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 枪毙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 枪毙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 枪毙 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiāngbì] bắn chết; xử bắn。用枪打死(多用于执行死刑)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪

sang:cơ sang (súng)
thương:ngọn thương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毙

tệ:tệ (chết, bị giết)
枪毙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 枪毙 Tìm thêm nội dung cho: 枪毙