Chữ 𢵭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢵭, chiết tự chữ RỜI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢵭:

𢵭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢵭

𢵭

Chiết tự chữ 𢵭

[]

U+022D6D, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢵭

Nghĩa Trung Việt của từ 𢵭


rời, như "rụng rời" (vhn)

Chữ gần giống với 𢵭:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

Chữ gần giống 𢵭

Tự hình:

Tự hình chữ 𢵭 Tự hình chữ 𢵭 Tự hình chữ 𢵭 Tự hình chữ 𢵭

𢵭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢵭 Tìm thêm nội dung cho: 𢵭