Từ: 冷静 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷静:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冷 • 静

Nghĩa của 冷静 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngjìng] 1. vắng vẻ; yên tĩnh; vắng lặng。人少而静;不热闹。
夜深了,街上显得很冷静。
đêm đã khuya, đường phố rất yên tĩnh.
2. bình tĩnh; nguội lạnh。沉着而不感情用事。
头脑冷静。
đầu óc tỉnh táo.
冷静下来,好好儿想想。
bình tĩnh lại, cố mà nghĩ cách.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh冷:lung linh
liểng冷:liểng xiểng
lành冷:lành mạnh
lãnh冷:lãnh (lạnh lẽo)
lênh冷:lênh đênh
lạnh冷:lạnh lẽo
lảnh冷:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh冷: 
rãnh冷:rãnh nước
rảnh冷:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 静

tĩnh静:tĩnh điện; tĩnh vật
冷静 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷静 Tìm thêm nội dung cho: 冷静