Cao su chống va đập cửa

Chữ 穑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 穑, chiết tự chữ SẮC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 穑:

穑 sắc

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 穑

Chiết tự chữ sắc bao gồm chữ 禾 啬 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

穑 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 啬
  • hoà, hòa
  • sắc
  • sắc [sắc]

    U+7A51, tổng 16 nét, bộ Hòa 禾
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 穡;
    Pinyin: se4;
    Việt bính: sik1;

    sắc

    Nghĩa Trung Việt của từ 穑

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 穑 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (穡)
    [sè]
    Bộ: 禾 - Hoà
    Số nét: 16
    Hán Việt: SẮC
    gặt。泛指农业劳动(穑:收割谷物)。见〖稼穑〗。

    Chữ gần giống với 穑:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥡤, 𥡴, 𥢂, 𥢃, 𥢄, 𥢅, 𥢆, 𥢉,

    Dị thể chữ 穑

    ,

    Chữ gần giống 穑

    , , , 稿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 穑 Tự hình chữ 穑 Tự hình chữ 穑 Tự hình chữ 穑

    穑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 穑 Tìm thêm nội dung cho: 穑