Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戳得住 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuō·dezhù] nắm vững; nắm vấn đề; giải quyết việc vững vàng kiên quyết。指处事坚定稳重,经得住考验。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戳
| chạc | 戳: | bưu chạc (vết ấn bưu điện) |
| trộ | 戳: | trừng trộ (dọa nạt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 戳得住 Tìm thêm nội dung cho: 戳得住
