Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 根毛 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnmáo] lông hút; rễ chân lông (trong rễ cây)。密生在根的尖端的细毛,是根吸收水分和养料的主要部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |

Tìm hình ảnh cho: 根毛 Tìm thêm nội dung cho: 根毛
