Từ: 毒箭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毒箭:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毒 • 箭

Nghĩa của 毒箭 trong tiếng Trung hiện đại:

[dújiàn] độc tiễn; tên độc; tên tẩm độc。箭头有毒的箭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc毒:nọc rắn
độc毒:đầu độc; thuốc độc; độc kế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 箭

tiễn箭:cung tiễn; hoả tiễn
tên箭:mũi tên
毒箭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毒箭 Tìm thêm nội dung cho: 毒箭