Chữ 糆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 糆, chiết tự chữ MIẾN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糆:

糆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 糆

糆

Chiết tự chữ 糆

Chiết tự chữ miến bao gồm chữ 米 面 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

糆 cấu thành từ 2 chữ: 米, 面
  • 米 mè, mễ
  • 面 diện, miến
  • []

    U+7CC6, tổng 15 nét, bộ Mễ 米
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mian4, hu1, hu4;
    Việt bính: ;

    糆

    Nghĩa Trung Việt của từ 糆


    miến, như "miến ãn, lúa miến" (vhn)

    Chữ gần giống với 糆:

    䊓, 䊔, 䊕, 䊖, 䊗, 䊘, 䊙, 糅, 糆, 糇, 糈, 糉, 糊, 糍, 糎, 𥻙, 𥻟, 𥻠, 𥻡, 𥻢, 𥻣,

    Chữ gần giống 糆

    畨, 糚, 糒, 糓, 糔, 糕, 糖, 糗, 糘, 勔,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 糆 Tự hình chữ 糆 Tự hình chữ 糆 Tự hình chữ 糆

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 糆

    miến糆:miến ãn, lúa miến
    糆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 糆 Tìm thêm nội dung cho: 糆