Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
căn do
Lai lịch, duyên cớ.
Nghĩa của 根由 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnyóu] lai lịch; nguyên nhân; căn do; nguyên do; duyên cớ。来历;缘故。
追问根由
truy hỏi nguyên do.
追问根由
truy hỏi nguyên do.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |

Tìm hình ảnh cho: 根由 Tìm thêm nội dung cho: 根由
