Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ysl y ve saint laurent có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ysl y ve saint laurent:
Dịch ysl y ve saint laurent sang tiếng Trung hiện đại:
伊夫圣罗兰yī fū shèng luólánNghĩa chữ nôm của chữ: y
| y | 伊: | tên của y (hắn, ả) |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| y | 医: | Y trị; y học; y sĩ |
| y | 咿: | Y nha (kêu ken két); nói bép xép |
| y | 噫: | Y hi! (than ôi!) |
| y | 毉: | |
| y | 漪: | y (sóng lăn tăn) |
| y | 猗: | y (lời khen) |
| y | : | y (khẩn cấp) |
| y | 繄: | y (khẩn cấp) |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| y | 衤: | y (bộ gốc) |
| y | 醫: | y học, y trị |
| y | 銥: | Y (chất iridium (Ir)) |
| y | 铱: | Y (chất iridium (Ir)) |
| y | 鷖: | y (con cò) |
| y | 鹥: | y (con cò) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ve
| ve | 𡐮: | ve rượu |
| ve | 𢠿: | vuốt ve, ve gái |
| ve | 𤳰: | vuốt ve, ve gái |
| ve | 䃣: | ve rượu (lọ nhỏ) |
| ve | 𬠄: | ve sầu, con ve |
| ve | 蟡: | ve sầu, con ve |

Tìm hình ảnh cho: ysl y ve saint laurent Tìm thêm nội dung cho: ysl y ve saint laurent
