Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vào trạc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vào trạc:
Dịch vào trạc sang tiếng Trung hiện đại:
大约; 约莫; 光景 《表示估计的数目不十分精确(句子里有数字)。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vào
| vào | : | |
| vào | 𠓨: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vào | 瓢: | bay vào, vào bộ đội |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trạc
| trạc | 擢: | trạc độ, trạc tuổi |
| trạc | 櫂: | ki trạc (đồ đan bằng tre) |
| trạc | 浊: | trạc (đục, không sạch) |
| trạc | 濁: | trạc (đục, không sạch) |
| trạc | 濯: | trạc (rửa; trơ trụi) |
| trạc | 鷟: | trạc (chim ở cổ thư) |
| trạc | 𬸦: | trạc (chim ở cổ thư) |

Tìm hình ảnh cho: vào trạc Tìm thêm nội dung cho: vào trạc
