Từ: vào trạc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vào trạc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vàotrạc

Dịch vào trạc sang tiếng Trung hiện đại:

大约; 约莫; 光景 《表示估计的数目不十分精确(句子里有数字)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vào

vào󱚢: 
vào𠓨:đi vào; vào đề; vào tròng
vào:bay vào, vào bộ đội
vào:đi vào; vào đề; vào tròng

Nghĩa chữ nôm của chữ: trạc

trạc:trạc độ, trạc tuổi
trạc:ki trạc (đồ đan bằng tre)
trạc:trạc (đục, không sạch)
trạc:trạc (đục, không sạch)
trạc:trạc (rửa; trơ trụi)
trạc:trạc (chim ở cổ thư)
trạc𬸦:trạc (chim ở cổ thư)
vào trạc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vào trạc Tìm thêm nội dung cho: vào trạc