Chữ 㮿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮿, chiết tự chữ TẮT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮿:

㮿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㮿

㮿

Chiết tự chữ 㮿

[]

U+3BBF, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bi4;
Việt bính: bit1 bit6;

㮿

Nghĩa Trung Việt của từ 㮿


tắt, như "trái tắt" (vhn)

Chữ gần giống với 㮿:

, 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Dị thể chữ 㮿

𮲰,

Chữ gần giống 㮿

Tự hình:

Tự hình chữ 㮿 Tự hình chữ 㮿 Tự hình chữ 㮿 Tự hình chữ 㮿

㮿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮿 Tìm thêm nội dung cho: 㮿