Cao su chống va đập cửa
Chữ 尟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 尟, chiết tự chữ TIỂN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尟:
尟
Pinyin: xian3, you2;
Việt bính: sin2;
尟 tiển
Nghĩa Trung Việt của từ 尟
Tục dùng như chữ tiển 鮮.tiển, như "tiển (hiếm có; xem tiên)" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尟
| tiển | 尟: | tiển (hiếm có; xem tiên) |

Tìm hình ảnh cho: 尟 Tìm thêm nội dung cho: 尟
