Chữ 䋖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋖, chiết tự chữ LUỘT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋖

[]

U+42D6, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu4;
Việt bính: leot6 waat6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋖


luột, như "luồn luột, trơn luột" (vhn)

Chữ gần giống với 䋖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

Chữ gần giống 䋖

Tự hình:

Tự hình chữ 䋖 Tự hình chữ 䋖 Tự hình chữ 䋖 Tự hình chữ 䋖

䋖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋖 Tìm thêm nội dung cho: 䋖