Cao su chống va đập cửa

Chữ 梮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梮, chiết tự chữ CỌC, CỤT, GUỐC, GỘC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 梮

Chiết tự chữ cọc, cụt, guốc, gộc bao gồm chữ 木 局 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

梮 cấu thành từ 2 chữ: 木, 局
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • cuộc, cộc, cục, gục, ngúc
  • []

    U+68AE, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju1, ju2, ti2;
    Việt bính: guk6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 梮



    cọc, như "đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc" (vhn)
    cụt, như "cây măng cụt" (btcn)
    guốc, như "dép guốc" (btcn)
    gộc, như "gậy gộc" (gdhn)

    Nghĩa của 梮 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jū]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 11
    Hán Việt: CỤC
    cáng ngồi (để vượt qua núi)。走山路乘坐的东西。

    Chữ gần giống với 梮:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Chữ gần giống 梮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梮 Tự hình chữ 梮 Tự hình chữ 梮 Tự hình chữ 梮

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 梮

    cọc:đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc
    cụt:cây măng cụt
    guốc:dép guốc
    gộc:gậy gộc
    梮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梮 Tìm thêm nội dung cho: 梮