Từ: 榻车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 榻车:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 榻车 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàchē] xe kéo。塌车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 榻

chõng:giường chõng
tháp:tháp (cái chõng; ngai vua)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
榻车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 榻车 Tìm thêm nội dung cho: 榻车