Từ: 老老 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老老:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 老 • 老

Nghĩa của 老老 trong tiếng Trung hiện đại:

[lào·lao] 口
1. bà ngoại。外祖母。
方
2. bà đỡ。收生婆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu老:láu lỉnh
lão老:ông lão; bà lão
lảo老:lảo đảo
lảu老:lảu thông
lẩu老:món lẩu
lẽo老:lạnh lẽo
lếu老:lếu láo
rảu老:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu老:láu lỉnh
lão老:ông lão; bà lão
lảo老:lảo đảo
lảu老:lảu thông
lẩu老:món lẩu
lẽo老:lạnh lẽo
lếu老:lếu láo
rảu老:cảu rảu
老老 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老老 Tìm thêm nội dung cho: 老老