Từ: 滤器 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滤器:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滤器 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǜqì] thiết bị lọc; đồ lọc。过滤用的装置, 用多孔性材料、松散的固体颗粒、织品等装在管子或容器中构成。滤器只让液体和气体通过, 把其中所含的固体微粒分离出去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滤

lự:lự (lọc sạch): lự khí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí:khí cụ, khí giới
滤器 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滤器 Tìm thêm nội dung cho: 滤器