Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蝴蝶结 trong tiếng Trung hiện đại:
[húdiéjié] cái nơ; nơ bướm; nút hình bướm。形状像蝴蝶的结子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝴
| hà | 蝴: | con hà (con hến); khoai hà; hà hiếp; hà tiện |
| hồ | 蝴: | hồ điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝶
| bướm | 蝶: | bay bướm; ong bướm |
| điệp | 蝶: | hồ điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |

Tìm hình ảnh cho: 蝴蝶结 Tìm thêm nội dung cho: 蝴蝶结
