Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 防暑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防暑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防暑 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángshǔ] đề phòng trúng gió。防止受到暑热的侵害;预防中暑。
防暑茶
trà chống cảm nắng.
防暑降温
hạ nhiệt để phòng nóng bức.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暑

thử:hàn thử biểu
防暑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防暑 Tìm thêm nội dung cho: 防暑