Dưới đây là các chữ có bộ Mộc [木]:

Mộc [Mộc]

U+6728, tổng 4 nét, bộ Mộc
Phiên âm: mù; Nghĩa: Gỗ, cây cối

Tìm thấy 1107 chữ có bộ Mộc [木]

mộc [4], [4], 𣎴 [4], vị, mùi [5], mạt [5], bổn, bản, bôn [5], trát [5], truật [5], thuật [5], [5], 𣎷 [5], [6], chu [6], [6], phác [6], đóa [6], đóa [6], [6], cơ, ki [6], hủ [6], [6], [6], sát, sái, tát [6], tạp [6], quyền [6], [7], [7], [7], [7], vu [7], can [7], ô [7], xoa [7], sam [7], ngột [7], lí [7], hạnh [7], tài [7], thôn [7], tiêu, thược [7], đệ [7], trượng, tráng [7], mang [7], dực [7], đỗ [7], [7], kỉ [7], thúc, thú [7], giang, cống [7], điều, thiêu, điêu [7], [7], [7], [7], lai, lãi [7], [7], dương [7], [7], cực [7], [7], 𣏒 [7], [8], [8], [8], [8], [8], [8], [8], [8], [8], diểu [8], hàng [8], [8], bôi [8], kiệt [8], đông [8], cảo [8], yểu, liểu [8], [8], xử [8], suân [8], ba, bà [8], [8], [8], nữu, sứu [8], trữ, thự, thữ [8], tùng, tông [8], bản [8], [8], cấu [8], kê, kiên [8], tì [8], uổng [8], phương [8], phần [8], nam [8], tích [8], hộ [8], nha [8], [8], chẩm, chấm [8], lâm [8], nhuế [8], mai [8], [8], quả [8], chi, kì [8], tung [8], [8], [8], [8], xu [8], tảo [8], lịch [8], [8], tranh, trành [8], [8], thương, sanh [8], phong [8], [8], kiêu [8], [8], cử, quỹ [8], thị [8], [8], [8], 𣏴 [8], 𣏾 [8], 𣏿 [8], 𣐄 [8], 𣐅 [8], 𣐆 [8], [9], [9], [9], [9], [9], [9], khô [9], bình [9], [9], tỉ [9], chỉ [9], quải [9], hiêu [9], giá [9], gia [9], cẩu, củ [9], phu, phù, bao [9], duệ, tiết [9], diệp [9], [9], [9], đả, đà [9], [9], [9], bính [9], [9], [9], bàn [9], [9], phu, phủ, phụ [9], bách, bá [9], mỗ [9], cam [9], thất [9], nhiễm [9], nhu [9], chá, giá [9], hiệp [9], dữu, trục [9], thác [9], tạc, trách [9], nam [9], nịnh, ninh [9], để, đế [9], [9], [9], tra [9], thị, sĩ [9], cữu [9], [9], giản [9], đốt [9], kha [9], nại [9], trụ, trú [9], [9], liễu [9], sách [9], [9], chúc [9], [9], [9], [9], sanh [9], [9], thị [9], chi [9], [9], [9], [9], sách [9], tiêu, phiêu [9], sạn, xiễn, trăn, chăn [9], trất [9], long [9], đống [9], lô [9], [9], lịch, lao [9], lan [9], [9], thụ [9], [9], [9], 𣐝 [9], 𣐲 [9], 𣐳 [9], 𣐴 [9], [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], sài, trại [10], [10], xuyên [10], [10], tê, thê [10], lật [10], di [10], [10], quát [10], san [10], kiên [10], giáo, hiệu, hào [10], bách [10], [10], [10], thứ [10], hủ [10], chu, châu [10], [10], [10], [10], củng [10], khảo [10], lão [10], chiên [10], [10], dạng [10], hạch [10], căn [10], [10], cách, các [10], tài, tải [10], loan [10], kiệt [10], hành, hàng, hãng [10], quế [10], đào [10], quáng, quang [10], ngôi, nguy [10], khuông [10], án [10], án [10], [10], trác [10], chất [10], đồng [10], tang [10], hoàn [10], kết [10], cữu [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], nha [10], nạo, nhiêu [10], trinh [10], đương, đáng [10], [10], kiều, khiêu, cao [10], hoa [10], cối [10], tưởng [10], thung [10], [10], đĩnh [10], bang [10], [10], điều, thiêu, điêu [10], lữ [10], [10], [10], [10], 𣑁 [10], 𣑌 [10], 𣑎 [10], 𣑳 [10], 𣑴 [10], 𣑵 [10], 𣑶 [10], 𣑷 [10], 𣑺 [10], 𣑻 [10], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], sa [11], sa [11], [11], bôi [11], [11], quát [11], bột [11], phù, phu [11], dũng [11], giác [11], lang [11], [11], can [11], lương [11], [11], [11], mai [11], [11], [11], [11], [11], [11], cốc [11], bệ [11], [11], tử [11], chi [11], [11], ngạnh [11], [11], [11], [11], kiêu [11], [11], sao, tiêu [11], [11], mộng, mông [11], ngô, ngộ [11], lê [11], [11], [11], toa, thoa [11], [11], thê [11], giới [11], khổn, khốn, ngôn [11], chuyết [11], sơ [11], phạm, phạn [11], [11], tân [11], [11], đào [11], [11], liên [11], kiểm [11], chuyết [11], linh [11], [11], [11], [11], [11], [11], 𣒠 [11], 𣒣 [11], 𣒱 [11], 𣒲 [11], 𣒳 [11], 𣒴 [11], 𣒵 [11], 𣒾 [11], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], 㭿 [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], lê [12], khí [12], [12], [12], miên [12], kì [12], kì, kí [12], côn [12], phỉ [12], [12], bổng [12], [12], tông [12], tranh [12], tảo, táo [12], cức [12], [12], bằng [12], [12], đống [12], đường [12], [12], lệ, đại, thế, đệ [12], [12], sạn, xiễn, trăn, chăn [12], khể, khải [12], [12], vực [12], khuyên, quyển [12], sâm [12], [12], lăng [12], tê, thê [12], [12], khỏa [12], [12], [12], trạo, trác [12], quan, quán [12], phần [12], [12], oản [12], quách [12], [12], y, ỷ [12], củ [12], [12], thừa [12], [12], [12], [12], thực, trĩ [12], trùy, chuy [12], nha [12], cư, cử [12], [12], tiêu [12], trạc [12], đính [12], [12], [12], độc [12], tạm, thiễm [12], la [12], [12], [12], [12], [12], thỏa [12], da [12], [12], hộ, khổ [12], chử [12], [12], cực [12], lang [12], 𣓆 [12], 𣓋 [12], 𣓌 [12], 𣓦 [12], 𣓿 [12], 𣔓 [12], 𣔙 [12], 𣔝 [12], 𣔞 [12], 𣔟 [12], 𣔠 [12], 𣔡 [12], 𣔢 [12], 𣔣 [12], 𣔤 [12], 𣔥 [12], 𣔦 [12], 𣔧 [12], 𣔨 [12], 𣔩 [12], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], ôi [13], [13], [13], tông [13], giam, hàm [13], di [13], châm, thẩm [13], [13], chuyên [13], tiên [13], 椿xuân, thung [13], [13], tra [13], biên [13], [13], dương [13], [13], phong [13], tiết [13], [13], mộc [13], mậu [13], sở [13], [13], luyện [13], lăng [13], [13], nam [13], du [13], do [13], mi [13], huyên [13], huyên [13], trinh [13], tiện [13], [13], tiếp [13], kiệt, kệ [13], nghiệp [13], thuẫn [13], [13], kì [13], [13], giai, khải [13], thu [13], doanh [13], lâu [13], [13], khái [13], [13], lãm [13], ốt [13], du [13], sấn [13], lư [13], cử [13], [13], [13], củ [13], cốt [13], chùy [13], tra [13], hòe [13], khái [13], 𣔲 [13], 𣔻 [13], 𣔼 [13], 𣕃 [13], 𣕘 [13], 𣕬 [13], 𣖕 [13], 𣖖 [13], 𣖗 [13], 𣖘 [13], 𣖙 [13], 𣖚 [13], 𣖛 [13], 𣖜 [13], 𣖝 [13], 𣖞 [13], 𣖟 [13], 𣖠 [13], 𣖡 [13], 𣖢 [13], 𣖧 [13], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], giả [14], phù [14], dong [14], cốc [14], [14], trăn [14], bảng [14], [14], [14], [14], kiệt [14], [14], cán, hàn [14], phỉ [14], trá [14], [14], [14], chuẩn [14], tạ [14], vinh [14], suy [14], ốt [14], lưu, lựu [14], [14], các, giác [14], tháp [14], khạp [14], 榿 [14], cảo [14], cảo [14], bàn [14], cách, hạch [14], điên [14], [14], sóc, sáo [14], cấu [14], thương, sanh [14], [14], mai [14], [14], cống [14], cao [14], [14], [14], [14], điên [14], giả [14], hạm [14], [14], [14], tân [14], [14], liên [14], quách [14], [14], mô [14], [14], hoa [14], 𣗌 [14], 𣗑 [14], 𣗒 [14], 𣗓 [14], 𣗪 [14], 𣗱 [14], 𣗼 [14], 𣗾 [14], 𣗿 [14], 𣘁 [14], 𣘂 [14], 𣘃 [14], 𣘄 [14], 𣘆 [14], 𣘈 [14], 𣘉 [14], 𣘊 [14], 𣘌 [14], 𣘓 [14], [15], 㮿 [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], tuệ [15], tạm [15], [15], túc, sắc [15], [15], [15], dửu [15], hộc [15], tưởng [15], [15], cao [15], [15], [15], quy [15], tào [15], [15], 槿cận [15], thung, chang, trang [15], nhạc, lạc, nhạo [15], tung [15], phiền, phàn [15], [15], [15], [15], lương [15], [15], lâu [15], [15], [15], [15], sư [15], tiêu, phiêu [15], [15], cù [15], tra [15], xu [15], chương [15], man [15], dạng [15], quyền [15], hoành, hoạnh, quáng [15], [15], tường [15], anh [15], cảm [15], tượng [15], thỏa [15], trư [15], [15], [15], [15], [15], 樂 [15], 𣘗 [15], 𣘚 [15], 𣘛 [15], 𣘦 [15], 𣘽 [15], 𣘾 [15], 𣙁 [15], 𣙙 [15], 𣙦 [15], 𣙧 [15], 𣙨 [15], 𣙩 [15], 𣙪 [15], 𣙫 [15], 𣙬 [15], 𣙭 [15], 𣙮 [15], 𣙯 [15], 𣙷 [15], 𣙸 [15], 𣙹 [15], 𣙺 [15], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], tê [16], nhị [16], [16], chức [16], tiều [16], [16], tùng [16], phác, bốc [16], thụ [16], [16], tôn [16], việt [16], 樿 [16], [16], mô [16], [16], khiêu [16], nạo, nhiêu [16], [16], lưu, lựu [16], kiều, khiêu, cao [16], thác [16], liêu [16], [16], [16], [16], sanh [16], quất [16], tranh, đắng [16], quyết [16], quyết [16], [16], cơ, ki [16], nhị [16], đồng, tràng [16], tăng, tằng [16], hoành, hoạnh [16], [16], [16], cao [16], trù [16], [16], [16], [16], lỗ [16], [16], duyên [16], [16], ổn [16], tuy [16], cầm [16], [16], tiếp [16], kềnh [16], [16], [16], 𣚕 [16], 𣚮 [16], 𣚺 [16], 𣚽 [16], 𣛜 [16], 𣛟 [16], 𣛠 [16], 𣛡 [16], 𣛢 [16], 𣛣 [16], 𣛤 [16], 𣛥 [16], 𣛦 [16], 𣛧 [16], 𣛨 [16], 𣛩 [16], 𣛪 [16], 𣛭 [16], 𣛯 [16], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], 橿 [17], đàn [17], [17], [17], hịch [17], sanh [17], cán [17], [17], diêm, thiềm [17], lôi [17], đương, đáng [17], bách, nghiệt [17], [17], cối [17], [17], giả [17], kiểm [17], tường [17], nghĩ [17], [17], [17], mông [17], [17], khôi [17], trất [17], 𣛱 [17], 𣜋 [17], 𣜰 [17], 𣜱 [17], 𣜲 [17], 𣜳 [17], 𣜴 [17], 𣜵 [17], 𣜶 [17], 𣜷 [17], 𣜸 [17], 𣜻 [17], 𣜾 [17], 𣜿 [17], 𣝀 [17], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], đào [18], thai, đài, di [18], [18], tân [18], nịnh, ninh [18], [18], hạm [18], [18], [18], [18], 檿yểm [18], trạo, trạc [18], quỹ, cự [18], [18], [18], trù [18], [18], [18], lư [18], 𣝅 [18], 𣝉 [18], 𣞁 [18], 𣞂 [18], 𣞃 [18], 𣞄 [18], 𣞅 [18], 𣞊 [18], 𣞍 [18], 𣞎 [18], [19], 㯿 [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], ưu [19], chất [19], lỗ [19], cao [19], độc [19], duyên [19], lịch [19], trù [19], [19], trư [19], [19], 𣞪 [19], 𣞶 [19], 𣞻 [19], 𣞽 [19], 𣞾 [19], 𣟂 [19], 𣟃 [19], [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], [20], lô [20], lịch [20], sấn [20], nghiệt [20], long, lung [20], cử [20], [20], bạc [20], 𣟄 [20], 𣟩 [20], 𣟪 [20], 𣟫 [20], 𣟬 [20], 𣟭 [20], 𣟮 [20], [21], [21], linh [21], anh [21], [21], sàm [21], lan [21], [21], quyền [21], [21], 𣟱 [21], 𣠑 [21], 𣠒 [21], 𣠓 [21], 𣠕 [21], 𣠖 [21], 𣠗 [21], 𣠘 [21], [22], [22], 𣠩 [22], 𣠰 [22], 𣠱 [22], 𣠲 [22], 𣠳 [22], 𣠶 [22], [23], [23], [23], la [23], lệ [23], toàn [23], loan [23], [23], 𣠽 [23], [24], [24], 𣡓 [24], 𣡙 [24], 𣡚 [24], 𣡝 [24], lãm [25], [25], bá [25], uất [25], 𣡤 [25], 𣡯 [26], linh [28], 𣡹 [29],

Các bộ thủ 4 nét

(Tâm 忄), (Qua), (Hộ), (Thủ 扌), (Chi), (Phộc 攵), (Văn), (Đẩu), (Cân), (Phương), (Vô), (Nhật), (Viết), (Nguyệt), (Mộc), (Khiếm), (Chỉ), (Đãi), (Thù), (Vô 毋), (Tỷ), (Mao), (Thị), (Khí), (Thủy 氵), (Hỏa 灬), (Trảo 爫), (Phụ), (Hào), (Tường), (Phiến), (Nha), (Ngưu 牜), (Nhựu), (Kiến 見), (Bối 貝), (Xa 車), (Trường 長), (Vi 韋), (Phong 風), (Phi 飛),