Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 次毛 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìmáo] lỗi; tệ; kém chất lượng (hàng hoá)。指(产品)质量差。
这台机器太次毛这么容易坏.
cái máy này quá tệ, dễ hỏng như vầy
这台机器太次毛这么容易坏.
cái máy này quá tệ, dễ hỏng như vầy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |

Tìm hình ảnh cho: 次毛 Tìm thêm nội dung cho: 次毛
