Từ: 次毛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 次毛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 次毛 trong tiếng Trung hiện đại:

[cìmáo] lỗi; tệ; kém chất lượng (hàng hoá)。指(产品)质量差。
这台机器太次毛这么容易坏.
cái máy này quá tệ, dễ hỏng như vầy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 次

thớ:thớ thịt
thứ:thứ nhất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà
次毛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 次毛 Tìm thêm nội dung cho: 次毛