Từ: 款洽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 款洽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 款洽 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuǎnqià] thân thiết; hoà hợp。亲切融洽。
情意款洽。
ý tình thân thiết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 款

khoản:điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洽

hiệp:hiệp thương
款洽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 款洽 Tìm thêm nội dung cho: 款洽