Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作准 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòzhǔn] 1. giữ lời。作数。
2. thừa nhận; đồng ý; cho phép。准许;承认。
2. thừa nhận; đồng ý; cho phép。准许;承认。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |

Tìm hình ảnh cho: 作准 Tìm thêm nội dung cho: 作准
