Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歇息 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiē·xi] 1. nghỉ ngơi; nghỉ。休息。
2. nghỉ trọ; ngủ。住宿;睡觉。
2. nghỉ trọ; ngủ。住宿;睡觉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歇
| hiết | 歇: | hiết thủ (ngưng tay), hiết thưởng (nghỉ trưa) |
| hét | 歇: | hò hét; la hét |
| hít | 歇: | hít hơi; hôn hít |
| hết | 歇: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hớt | 歇: | hớt hơ hớt hải |
| yết | 歇: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 息
| tức | 息: | tin tức |

Tìm hình ảnh cho: 歇息 Tìm thêm nội dung cho: 歇息
