Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 团圆节 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuányuánjié] tết trung thu; tết đoàn viên。指中秋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 团圆节 Tìm thêm nội dung cho: 团圆节
