Chữ 𤃥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤃥, chiết tự chữ GỪNG, LIÊM, RÈM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤃥:

𤃥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤃥

𤃥

Chiết tự chữ 𤃥

[]

U+0240E5, tổng 19 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤃥

Nghĩa Trung Việt của từ 𤃥



gừng, như "củ gừng" (vhn)
liêm (btcn)
rèm, như "rèm cửa" (btcn)

Chữ gần giống với 𤃥:

㶄, 㶅, 㶆, 㶇, 㶈, 㶉, 濳, 瀕, 瀘, 瀚, 瀛, 瀜, 瀝, 瀟, 瀠, 瀣, 瀧, 瀨, 瀬, 𤂷, 𤃛, 𤃜, 𤃝, 𤃞, 𤃟, 𤃠, 𤃡, 𤃢, 𤃤, 𤃥, 𤃧,

Chữ gần giống 𤃥

Tự hình:

Tự hình chữ 𤃥 Tự hình chữ 𤃥 Tự hình chữ 𤃥 Tự hình chữ 𤃥

𤃥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤃥 Tìm thêm nội dung cho: 𤃥