Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 假释 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎshì] tạm tha (phạm nhân)。在一定条件下,把未满刑期的犯人暂时释放。假释期间,如不再犯新罪,就认为原判刑罚已经执行完毕,否则,就把前后所判处的刑罚合并执行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 释
| thích | 释: | giải thích, phóng thích, ưa thích |

Tìm hình ảnh cho: 假释 Tìm thêm nội dung cho: 假释
