Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毁害 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǐhài] huỷ hoại; phá hoại; phá huỷ。毁坏;祸害3.。
这一带常有野兽毁害庄稼。
ở vùng này có thú hoang phá hoại hoa màu.
这一带常有野兽毁害庄稼。
ở vùng này có thú hoang phá hoại hoa màu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 害
| hại | 害: | hãm hại, sát hại; thiệt hại |

Tìm hình ảnh cho: 毁害 Tìm thêm nội dung cho: 毁害
