Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 愣怔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愣怔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 愣怔 trong tiếng Trung hiện đại:

[lèng·zheng] 1. trố mắt; đờ đẫn。发呆地直视。
2. sững sờ; sửng sốt。发愣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愣

lăng:lăng xăng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怔

chinh:chinh xung (bệnh tim đập mạnh)
愣怔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 愣怔 Tìm thêm nội dung cho: 愣怔