Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 俯视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 俯视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 俯视 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔshì] nhìn xuống; trông xuống。从高处往下看。
站在山上俯视蜿蜓的公路。
đứng trên núi nhìn xuống đường sá ngoằn ngoèo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俯

phủ:phủ phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
俯视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 俯视 Tìm thêm nội dung cho: 俯视