Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: một hơi thở có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ một hơi thở:
Dịch một hơi thở sang tiếng Trung hiện đại:
一口气 《一口气息。》Nghĩa chữ nôm của chữ: một
| một | 𠬠: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殁: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殳: | |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 沒: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 蔑: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hơi
| hơi | 唏: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
| hơi | 唉: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
| hơi | 希: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hơi | 𣱬: | dở hơi |
| hơi | 矣: | hơi hướng; hơi mệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thở
| thở | 咀: | thở than |
| thở | 呲: | thở than |

Tìm hình ảnh cho: một hơi thở Tìm thêm nội dung cho: một hơi thở
